Bong da

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng Nhất Anh 2015-2016

Bảng xếp hạng các giải đấu phụ



Bảng xếp hạng giải đấu chính


Bảng xếp hạng : 
Xếp hạng Đội bóng Số trận
Thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Hòa
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bại
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thua
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Điểm
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
1 Brighton & Hove Albion 50 25 19 6 76 45 94
2 Burnley 46 26 15 5 72 34 93
3 Hull City 49 26 11 12 73 37 89
4 Middlesbrough 46 26 11 9 63 31 89
5 Derby County 49 22 16 11 68 46 82
6 Sheffield Wed. 50 21 18 11 70 47 81
7 Ipswich 47 19 15 13 57 53 72
8 Cardiff City 47 17 18 12 56 51 69
9 Birmingham 46 16 17 13 52 46 65
10 Brentford 47 19 8 20 73 69 65
11 Queens Park Rangers 47 15 18 14 57 54 63
12 Preston North End 47 14 18 15 44 46 60
13 Wolves 47 14 17 16 55 60 59
14 Nottingham Forest 48 14 16 18 47 53 58
15 Reading 47 14 14 19 53 58 56
16 Leeds United 46 13 17 16 48 60 56
17 Blackburn Rovers 47 13 16 18 47 50 55
18 Bristol City 47 14 13 20 56 72 55
19 Huddersfield Town 47 14 12 21 60 71 54
20 Fulham 47 13 15 19 67 79 54
21 Rotherham United 47 13 11 23 55 73 50
22 Milton Keynes Dons 46 9 12 25 39 69 39
23 Charlton Athletic 46 8 14 24 39 80 38
24 Bolton Wanderers 46 5 15 26 41 81 30
25 Norwich City 1 1 0 0 4 1 3
26 Burton Albion FC 1 0 0 1 3 4 0
27 Wigan Athletic 1 0 0 1 1 2 0
28 Newcastle United 1 0 0 1 0 1 0
29 Aston Villa 1 0 0 1 0 1 0
30 Barnsley 1 0 0 1 2 4 0
Tags: BXHBXH BDXếp hạng bóng đáBảng tổng sắpBảng điểmBXH bóng đáBảng xếp hạng bóng đáAnhENG LCHAnh 1Hạng nhất AnhEngland The ChampionshipEnglish League ChampionshipEngland ChampionshipEnglish ChampionshipChampionship
Cập nhật lúc: 24/05/2017 04:25
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác


Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
Các trận đã kết thúc 569 103.08%
Các trận chưa diễn ra -17 -3.08%
Chiến thắng trên sân nhà 237 41.65%
Trận hòa 178 31%
Chiến thắng trên sân khách 154 27.07%
Tổng số bàn thắng 1378 Trung bình 2.42 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 773 Trung bình 1.36 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 605 Trung bình 1.06 bàn/trận
Đội bóng lực công kích tốt nhất Brighton & Hove Albion 76 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Hull City 48 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Brentford 40 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất Aston Villa, Newcastle United 0 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà Aston Villa, Wigan Athletic, Norwich City, Newcastle United, Barnsley, Burton Albion FC 0 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Aston Villa, Newcastle United 0 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất Aston Villa, Norwich City, Newcastle United 1 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Aston Villa, Wigan Athletic, Norwich City, Newcastle United, Barnsley, Burton Albion FC 0 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Aston Villa, Norwich City, Newcastle United 1 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Bolton Wanderers 81 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Milton Keynes Dons 37 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Bolton Wanderers 55 bàn