Bong da

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Mỹ 2018

Bảng xếp hạng : 
Xếp hạng Đội bóng Số trận
Thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Hòa
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bại
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thua
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Điểm
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
1 Cincinnati 35 24 7 4 68 32 79
2 Louisville City 37 22 9 6 76 39 75
3 Phoenix Rising Arizona U 38 22 6 10 72 39 72
4 Orange County Fc 36 22 5 9 75 41 71
5 Sacramento Republic Fc 33 18 7 8 47 34 61
6 Reno 1868 33 16 9 8 49 32 57
7 Real Monarchs Slc 33 18 3 12 51 44 57
8 Pittsburgh Riverhounds 32 14 14 4 44 23 56
9 New York Red Bulls B 35 15 11 9 71 61 56
10 Swope Park Rangers 34 16 7 11 52 53 55
11 St Louis Lions 34 13 11 10 42 42 50
12 Portland Timbers B 33 15 4 14 52 48 49
13 Bethlehem Steel 34 12 10 12 52 43 46
14 Nashville Sc 31 11 12 8 39 26 45
15 Charleston Battery 30 11 12 7 40 33 45
16 Indy Eleven 32 12 9 11 42 42 45
17 San Antonio 31 12 8 11 39 43 44
18 Okc Energy Fc 32 12 6 14 42 44 42
19 Ottawa Fury 31 12 6 13 29 36 42
20 Carolina RailHawks 31 11 7 13 52 47 40
21 Colorado Springs Switchbacks 32 11 6 15 36 37 39
22 Charlotte Independence 30 10 9 11 40 49 39
23 Tampa Bay Rowdies 31 10 7 14 38 39 37
24 Los Angeles Galaxy 2 33 10 7 16 57 63 37
25 Penn Harrisburg Islanders 32 9 9 14 36 44 36
26 Fresno 32 8 11 13 39 37 35
27 Las Vegas Lights 31 8 6 17 46 67 30
28 Atlanta United Fc Ii 31 7 9 15 36 69 30
29 Rio Grande Valley Fc Toros 31 5 14 12 30 42 29
30 Seattle Sounders B 31 6 6 19 39 65 24
31 Richmond Kickers 32 6 4 22 30 73 22
32 Tulsa Roughneck 33 3 11 19 35 76 20
33 Toronto Fc II 32 3 6 23 40 73 15
Tags: BXHBXH BDXếp hạng bóng đáBảng tổng sắpBảng điểmBXH bóng đáBảng xếp hạng bóng đáUSL D1 United Soccer League hạng nhất mỹ
Cập nhật lúc: 12/11/2018 07:34
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác


Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
Các trận đã kết thúc 538 107.6%
Các trận chưa diễn ra -38 -7.6%
Chiến thắng trên sân nhà 248 46.1%
Trận hòa 134 25%
Chiến thắng trên sân khách 156 29%
Tổng số bàn thắng 1536 Trung bình 2.86 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 864 Trung bình 1.61 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 672 Trung bình 1.25 bàn/trận
Đội bóng lực công kích tốt nhất Louisville City 76 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà New York Red Bulls B 49 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Louisville City 36 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất Ottawa Fury 29 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà Ottawa Fury, Toronto Fc II 13 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Atlanta United Fc Ii 12 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất Pittsburgh Riverhounds 23 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Pittsburgh Riverhounds 7 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Nashville Sc 14 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Tulsa Roughneck 76 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Tulsa Roughneck 36 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Toronto Fc II 44 bàn

-->