Bong da

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel 2015-2016

Bảng xếp hạng các giải đấu phụ


Thứ hạng Đội bóng Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn bại Hiệu số Điểm
1 Hapoel Kfar Saba 6 5 0 1 14 2 12 15
2 Hapoel Afula 6 3 2 1 14 8 6 11
3 Hapoel Bnei Lod 6 3 2 1 8 7 1 11
4 Bnei Yehuda Tel Aviv 5 2 2 1 7 6 1 8
5 Hapoel Ramat Gan FC 6 1 4 1 9 10 -1 7
6 Maccabi Ahi Nazareth 6 1 1 4 11 15 -4 4
7 Maccabi Yavne 5 1 1 3 4 10 -6 4
8 Maccabi Kiryat Gat 6 0 2 4 3 12 -9 2

Bảng xếp hạng giải đấu chính


Bảng xếp hạng : 
Xếp hạng Đội bóng Số trận
Thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Hòa
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bại
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thắng
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Bàn thua
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
Điểm
  • Sắp xếp tăng dần
  • Sắp xếp giảm dần
1 Maccabi Netanya 29 16 12 1 64 32 60
2 Beitar Tel Aviv Ramla 35 16 6 13 59 49 54
3 Hapoel Petah Tikva 35 15 7 13 46 46 52
4 Ashdod MS 27 14 9 4 48 30 51
5 Hapoel Acco 29 14 9 6 47 29 51
6 Hapoel Katamon Jerusalem 34 15 6 13 45 51 51
7 Hapoel Rishon Letzion 34 13 11 10 43 39 50
8 Hapoel Ramat Gan FC 34 12 13 9 43 33 49
9 Hapoel Afula 33 11 13 9 45 40 46
10 Maccabi Ahi Nazareth 34 11 11 12 36 39 44
11 Hapoel Bnei Lod 32 11 9 12 39 48 42
12 Ironi Ramat Hasharon 35 9 13 13 39 44 40
13 Hapoel Ashkelon 22 10 9 3 37 22 39
14 Maccabi Herzliya 33 9 11 13 37 44 38
15 Ironi Nesher 29 7 13 9 22 30 34
16 Hapoel Natzrat Illit 33 8 8 17 31 50 32
17 Hapoel Jerusalem 35 6 12 17 28 51 30
18 Maccabi Yavne 23 7 6 10 32 32 27
19 Maccabi Shaarayim 29 5 11 13 26 34 26
20 Maccabi Kiryat Gat 22 1 9 12 11 34 12
21 Kfar Kasem 1 0 0 1 1 2 0
Tags: BXHBXH BDXếp hạng bóng đáBảng tổng sắpBảng điểmBXH bóng đáBảng xếp hạng bóng đá
Cập nhật lúc: 01/04/2017 07:33
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác


Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất
Các trận đã kết thúc 309 103%
Các trận chưa diễn ra -9 -3%
Chiến thắng trên sân nhà 123 39.81%
Trận hòa 99 32%
Chiến thắng trên sân khách 87 28.16%
Tổng số bàn thắng 779 Trung bình 2.52 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân nhà 421 Trung bình 1.36 bàn/trận
Số bàn thắng trên sân khách 358 Trung bình 1.16 bàn/trận
Đội bóng lực công kích tốt nhất Maccabi Netanya 64 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà Beitar Tel Aviv Ramla 41 bàn
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách Maccabi Netanya 29 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất Kfar Kasem 1 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà Kfar Kasem 0 bàn
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách Kfar Kasem 1 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất Kfar Kasem 2 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà Kfar Kasem 0 bàn
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách Kfar Kasem 2 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất Hapoel Katamon Jerusalem, Hapoel Jerusalem 51 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà Hapoel Bnei Lod 28 bàn
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách Hapoel Jerusalem 30 bàn