Bong da

Kèo bóng đá

Cập nhật lần cuối: 01/10/2016 06:33
Bạn đang xem KÈO BÓNG ĐÁ (tĩnh). Xem tỷ lệ bóng đá nhóm theo GIẢI ĐẤU !
Chú ý: Tỷ lệ KÈO BÓNG ĐÁ ở trang này là tỷ lệ trận đấu MỚI NHẤT được cập nhật liên tục tới trước trận 5 phút. Vì vậy, bạn không nên ngạc nhiên khi thấy tỷ lệ trận BRAZIL vs CROATIA xem lúc 17h lại KHÁC lúc 23h đêm !
Giờ Vòng
Vòng nhỏ
Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu Lịch sử
kèo bóng đá

 Kèo bóng đá Argentina

01/10/2016 05:00 Quilmes[20]
Olimpo[22]
00.96
0.96
1.5-20.84
u1.02
2.76
2.77
2.80
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu
01/10/2016 07:15  Trận đấu sắp bắt đầu Godoy Cruz[17]
Union Santa Fe[7]
0-0.50.86
1.06
20.85
u1.01
2.13
3.40
3.20
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu

 Kèo bóng đá Nhà nghề Mỹ MLS

01/10/2016 07:00  Trận đấu sắp bắt đầu Houston Dynamo[18]
New York City Football Club[6]
0.50.86
1.06
3-3.51.02
u0.88
1.85
3.75
3.65
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu

 Kèo bóng đá Hạng 2 Brazil

01/10/2016 05:15 Bahia(BA)[5]
Criciuma[9]
10.92
0.94
2.51.03
u0.84
1.50
7.00
4.00
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu
01/10/2016 06:30 Sampaio Correa (MA)[20]
Vila Nova (GO)[10]


u
2.55
2.65
3.20
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu
01/10/2016 06:30 Luverdense[12]
Tupi Juiz de Fora MG[18]
0.5-11.00
0.90
2-2.50.89
u0.96
1.73
4.55
3.30
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu
01/10/2016 07:30  Trận đấu sắp bắt đầu Avai (sc)[5]
Paysandu (PA)[13]
0.5-11.08
0.82
2.51.30
u0.57
1.77
4.20
3.35
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu

 Kèo bóng đá Mexico

01/10/2016 09:00 Club Tijuana[1]
Atlas[10]
0.5-10.83
1.09
2.50.92
u0.98
1.55
5.00
3.70
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu

 Kèo bóng đá Colombia

01/10/2016 06:00 Deportivo Cali[10]
Atletico Bucaramanga[4]
10.87
1.00
2-2.50.74
u1.07
1.51
5.20
3.80
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu
01/10/2016 08:00  Trận đấu sắp bắt đầu La Equidad[16]
Atletico Nacional[7]
1.02
0.50.82
2-2.50.98
u0.84
3.60
1.86
3.50
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu

 Kèo bóng đá Hạng 2 Nữ Nhật Bản

01/10/2016 10:00 Nữ Kibi International University[9]
Nữ Angeviolet Hiroshima[10]
1-1.50.95
0.85
3-3.50.85
u0.95
1.40
4.85
4.40
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu

 Kèo bóng đá Hạng 2 Mexico

01/10/2016 09:30 Deportivo Tepic[6]
Correcaminos Uat[8]
0.50.84
0.99
2-2.51.00
u0.80
1.84
3.60
3.35
Châu Á
Tài-xỉu
Châu Âu
 
T2T3T4T5T6T7CN
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31