Bong da

Thống kê kèo Châu Âu Cúp C1 Châu Âu 2023-2024

Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
STT Đội bóng Số trận Tỷ lệ thắng (%) Tỷ lệ hòa (%) Tỷ lệ thua (%) Phân tích
1 Real Madrid 7 100 0 0 Chi tiết
2 Manchester City 7 100 0 0 Chi tiết
3 Galatasaray 12 50 25 25 Chi tiết
4 Sporting Braga 10 50 10 40 Chi tiết
5 PSV Eindhoven 11 45 45 9 Chi tiết
6 Bayern Munich 7 71 14 14 Chi tiết
7 Porto 7 71 0 29 Chi tiết
8 Copenhagen 13 38 38 23 Chi tiết
9 Rakow Czestochowa 8 63 25 13 Chi tiết
10 Maccabi Haifa 8 63 13 25 Chi tiết
11 Barcelona 7 57 14 29 Chi tiết
12 RB Leipzig 7 57 0 43 Chi tiết
13 Inter Milan 7 57 43 0 Chi tiết
14 Arsenal 7 57 14 29 Chi tiết
15 Atletico Madrid 7 57 29 14 Chi tiết
16 Lazio 7 57 14 29 Chi tiết
17 Paris Saint Germain 8 50 25 25 Chi tiết
18 Breidablik 6 67 0 33 Chi tiết
19 Napoli 7 43 29 29 Chi tiết
20 Borussia Dortmund 7 43 43 14 Chi tiết
21 Shakhtar Donetsk 6 50 0 50 Chi tiết
22 Royal Antwerp 8 38 0 63 Chi tiết
23 Real Sociedad 8 38 38 25 Chi tiết
24 NK Olimpija Ljubljana 6 50 17 33 Chi tiết
25 AC Milan 6 33 33 33 Chi tiết
26 Lens 6 33 33 33 Chi tiết
27 Young Boys 8 25 25 50 Chi tiết
28 Feyenoord Rotterdam 6 33 0 67 Chi tiết
29 Panathinaikos 6 33 17 50 Chi tiết
30 Molde 6 33 0 67 Chi tiết
31 HJK Helsinki 4 50 0 50 Chi tiết
32 Hacken 4 50 50 0 Chi tiết
33 Sheriff 4 50 0 50 Chi tiết
34 Slovan Bratislava 6 33 33 33 Chi tiết
35 Aris Limassol 4 50 0 50 Chi tiết
36 Dinamo Zagreb 4 50 25 25 Chi tiết
37 Ki Klaksvik 6 33 50 17 Chi tiết
38 Qarabag 4 50 25 25 Chi tiết
39 Ballkani 2 50 0 50 Chi tiết
40 Banants 2 50 0 50 Chi tiết
41 Zrinjski Mostar 4 25 25 50 Chi tiết
42 Red Bull Salzburg 6 17 17 67 Chi tiết
43 Manchester United 6 17 17 67 Chi tiết
44 Glasgow Rangers 4 25 50 25 Chi tiết
45 SL Benfica 6 17 17 67 Chi tiết
46 Celtic 6 17 17 67 Chi tiết
47 Newcastle United 6 17 33 50 Chi tiết
48 AEK Athens 4 25 25 50 Chi tiết
49 Marseille 2 50 0 50 Chi tiết
50 Ludogorets Razgrad 4 25 25 50 Chi tiết
51 Larne 2 50 0 50 Chi tiết
52 Astana 4 25 25 50 Chi tiết
53 FK Zalgiris Vilnius 4 25 50 25 Chi tiết
54 Farul Constanta 2 50 0 50 Chi tiết
55 BATE Borisov 4 25 25 50 Chi tiết
56 FK Buducnost Podgorica 2 50 0 50 Chi tiết
57 Atletic Escaldes 1 0 0 100 Chi tiết
58 Flora Tallinn 2 0 0 100 Chi tiết
59 Lincoln City 2 0 0 100 Chi tiết
60 Sturm Graz 2 0 0 100 Chi tiết
61 Swift Hesperange 2 0 50 50 Chi tiết
62 Backa Topola 2 0 0 100 Chi tiết
63 Union Berlin 6 0 33 67 Chi tiết
64 Crvena Zvezda 6 0 17 83 Chi tiết
65 Sevilla 6 0 33 67 Chi tiết
66 Dnipro-1 2 0 50 50 Chi tiết
67 Dinamo Tbilisi 2 0 50 50 Chi tiết
68 Tre Penne 1 0 0 100 Chi tiết
69 Struga Trim Lum 2 0 50 50 Chi tiết
70 Sparta Praha 2 0 100 0 Chi tiết
71 Servette 4 0 75 25 Chi tiết
72 Shamrock Rovers 2 0 0 100 Chi tiết
73 Fk Valmiera 2 0 0 100 Chi tiết
74 The New Saints 2 0 0 100 Chi tiết
75 Genk 2 0 100 0 Chi tiết
76 Partizani Tirana 2 0 50 50 Chi tiết
77 Ferencvarosi TC 2 0 50 50 Chi tiết
78 Hamrun Spartans 2 0 0 100 Chi tiết
Cập nhật lúc: 03/03/2024 00:01
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác